Anh - Việt

Bản dịch của từ Đối đãi trong tiếng Trung

đối đãi

Động từ

đối đãi (Động từ)

Nghĩa 01 · đối xử với nhau trong sinh hoạt hằng ngày

相互对待

đối xử với nhau trong sinh hoạt hằng ngày

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh