ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đối đáp lại
Trả lời, đáp lại lời nói, câu hỏi hoặc lời chỉ trích của người khác; tranh luận qua lại từng ý một.
回复,回答他人的话或问题
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa