Dỗi hờn
Động từCụm từ

Dỗi hờn (Động từ)
01
Giận, không vui ai đó, thường do tổn thương tình cảm hoặc cảm thấy bị phớt lờ
生气或不高兴某人,往往源于情感受伤或觉得被忽视的感觉。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dỗi hờn (Cụm từ)
01
Tình trạng giận dỗi, không vui, hay cáu gắt với người khác, thường là do cảm thấy bị bỏ rơi hoặc không được chú ý.
经常生气、不开心或对别人脾气暴躁,往往是因为觉得被忽视或得不到关心。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
