ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đội kị binh
Tổ chức quân sự gồm những chiến binh cưỡi ngựa, thường dùng để chiến đấu nhanh và cơ động.
骑兵
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa