Đối lại
Động từTính từ

Đối lại (Động từ)
01
Thể hiện sự phản đối hoặc trái ngược với cái gì đó; phản ứng hoặc trả lại hành động hoặc lời nói của người khác
反对
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đối lại (Tính từ)
01
Bằng cách ngược lại hoặc trái ngược với điều gì đó
相反的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
