ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dời lịch trong tiếng Trung

Dời lịch

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dời lịch (Cụm từ)

01

Thay đổi thời gian diễn ra một sự kiện, thường là lên trước hoặc lùi lại

调整事件的举行时间,通常是提前或推迟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thay đổi ngày, giờ của một sự kiện, cuộc họp, hoặc hoạt động sang một ngày hoặc giờ khác.

更改某个事件、会议或活动的日期和时间,安排到另一个日期或时间上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.