ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đội ngũ
Khối đông người được tập hợp và tổ chức thành một lực lượng có quy củ
团队
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tập hợp một số đông người có cùng chức năng hoặc nghề nghiệp