ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đối phương
Phía chống đối lại mình
对方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phía, người đương đầu với mình để tranh được thua [thường trong trò chơi hay trong thi đấu]
对手