Đổi
Động từ

Đổi (Động từ)
01
Đưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên
交换
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thay bằng cái khác
更换
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Biến chuyển từ trạng thái, tính chất này sang trạng thái, tính chất khác
改变
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Chuyển đi làm việc ở một nơi khác
调动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
