Đội
Danh từĐộng từ

Đội (Danh từ)
01
Tổ chức chặt chẽ gồm một số người nhất định cùng làm một nhiệm vụ
团队
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[thường viết hoa] Đội thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh [nói tắt]
胡志明少年先锋队
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đội (Động từ)
01
Mang trên đầu
戴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đỡ và nâng lên bằng đầu
用头支撑和抬起物体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
