Dội
Động từ

Dội (Động từ)
01
[âm thanh] bật mạnh trở lại với nhiều tiếng vang
回响
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Vang lên và truyền đi mạnh mẽ
响亮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[cơn đau hoặc tình cảm] nổi lên mạnh mẽ
涌现,强烈的情感或痛苦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Xem giội
溅回
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
