ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dối trên lừa dưới
Chỉ hành động gian dối, lừa gạt cả người cấp trên lẫn người cấp dưới
欺骗上司和下属
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa