ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đổi vai
Chuyển đòn gánh sang vai kia
换肩
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đóng vai khác trên sân khấu
换角色
Áo dài phụ nữ thay vai và ống tay bằng loại vải khác
不同面料的 áo dài