ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Đốm lửa trong tiếng Trung
Đốm lửa
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Đốm lửa
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Như đốm
火星
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vệt lửa
Tia lửa
Hạt lửa
Tia sáng
Ngọn lửa
... Xem thêm 2 từ
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý