Anh - Việt

Bản dịch của từ Đồn bót trong tiếng Trung

đồn bót

Danh từ

đồn bót (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem đồn bốt

哨所

xem đồn bốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh