Anh - Việt

Bản dịch của từ Đơn cử trong tiếng Trung

đơn cử

Động từ

đơn cử (Động từ)

Nghĩa 01 · Nêu một hoặc vài trường hợp cụ thể để làm ví dụ hoặc dẫn chứng.

列举一个或几个具体事例作为例子或证据。

Nêu một hoặc vài trường hợp cụ thể để làm ví dụ hoặc dẫn chứng.

Ví dụ
她举了一个例子来说明自己的观点。【】Cô đơn cử một ví dụ để giải thích ý kiến của mình.
他在演讲中列举了这个案例。【】Anh đơn cử trường hợp này trong bài thuyết trình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đơn cử (Verb)

Từ đi kèm + đơn cửđơn cử + Danh từđơn cử + Số lượngđơn cử + Từ đi kèm
Kết hợp từ của đơn cử
Collocation
Ví dụ

请让我举个例子

xin đơn cử

请让我举一个简单的例子,让大家更容易理解。

Xin đơn cử một ví dụ đơn giản để mọi người dễ hiểu.

Video ngữ cảnh