Anh - Việt

Bản dịch của từ Đơn nhất trong tiếng Trung

đơn nhất

Tính từ

đơn nhất (Tính từ)

Nghĩa 01 · có tính chất riêng lẻ, xác định trong không gian và thời gian

单独的;个体的

có tính chất riêng lẻ, xác định trong không gian và thời gian

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh