Anh - Việt

Bản dịch của từ Đơn thức trong tiếng Trung

đơn thức

Danh từ

đơn thức (Danh từ)

Nghĩa 01 · biểu thức đại số chỉ chứa phép nhân và phép luỹ thừa đối với các chữ

单项式

biểu thức đại số chỉ chứa phép nhân và phép luỹ thừa đối với các chữ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa