Đồn
Danh từĐộng từ

Đồn (Danh từ)
01
Vị trí đóng quân, to hơn bốt
军事哨所
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nơi tổ chức cơ sở của công an hay bộ đội đóng và làm việc
警察局或军营
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đồn (Động từ)
01
Truyền miệng cho nhau làm lan rộng tin không ai biết từ đâu ra
口耳相传
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
