Dọn
Động từTính từ

Dọn (Động từ)
01
Làm cho gọn, sạch, hết vướng bằng cách cất đặt vào một chỗ hoặc đưa đi chỗ khác
整理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chuyển đồ đạc đến nơi ở mới; dời chỗ ở
搬家
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Làm cho hết cái vướng, cái trở ngại để thuận lợi cho việc gì
清理障碍以便顺利进行
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Soạn và bày ra để làm việc gì
整理
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dọn (Tính từ)
01
[hạt đậu] rắn, không thể nấu cho nhừ được
豆子硬,不可煮软
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
