dọn
dọn (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho gọn gàng, sạch sẽ bằng cách cất đồ đạc vào đúng chỗ hoặc mang đi nơi khác.
把东西收拾整齐,使房间或地方变干净。
Làm cho gọn gàng, sạch sẽ bằng cách cất đồ đạc vào đúng chỗ hoặc mang đi nơi khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chuyển đồ đạc và chỗ ở sang một nơi khác để sinh sống.
搬离原来的住处,迁到另一个地方居住。
Chuyển đồ đạc và chỗ ở sang một nơi khác để sinh sống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Gỡ bỏ những trở ngại để công việc được thuận lợi tiến hành.
清除阻碍,使事情能够顺利进行。
Gỡ bỏ những trở ngại để công việc được thuận lợi tiến hành.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Sắp đặt, bày biện đồ đạc sẵn sàng để dùng hoặc làm việc gì.
摆放或布置好物品,使其可以使用或开始进行某事。
Sắp đặt, bày biện đồ đạc sẵn sàng để dùng hoặc làm việc gì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dọn (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
搬家 dọn nhà | 去年我家搬到了岘港。 Năm ngoái gia đình tôi dọn nhà đến Đà Nẵng. |
收拾客厅 dọn dẹp phòng khách | 客人来之前,她收拾了客厅。 Trước khi khách đến, cô ấy dọn dẹp phòng khách. |
收拾桌子 dọn bàn | 晚饭后,孩子们帮妈妈收拾桌子。 Sau bữa tối, các con giúp mẹ dọn bàn. |
摆饭 dọn cơm | 全家人到齐后,妈妈端上了晚饭。 Mẹ dọn cơm khi cả nhà đã về đông đủ. |
dọn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Dùng để nói hạt đậu còn cứng, chưa thể nấu cho nhừ.
指豆子还硬,煮不软烂。
Dùng để nói hạt đậu còn cứng, chưa thể nấu cho nhừ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa