ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Đờn trong tiếng Trung
Đờn
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Đờn
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem đàn
弦乐器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dây đàn
Đàn
Instrument âm nhạc
Nhạc cụ
Nhạc khí
Từ tiếng Trung gần nghĩa
乐器
琴
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý