đơn vị
đơn vị (Danh từ)
Nghĩa 01 · Một vật, sản phẩm hoặc phần riêng lẻ được tính là một trong nhiều cái cùng loại.
许多同类物品中的一个单独个体,用于计数或计算。
Một vật, sản phẩm hoặc phần riêng lẻ được tính là một trong nhiều cái cùng loại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một bộ phận hoặc một nhóm được xem là một chỉnh thể trong một hệ thống lớn hơn.
较大整体中的一个组成部分或独立整体。
Một bộ phận hoặc một nhóm được xem là một chỉnh thể trong một hệ thống lớn hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đại lượng chuẩn dùng để đo hoặc tính một đại lượng khác.
用于测量或计算其他量的标准量。
Đại lượng chuẩn dùng để đo hoặc tính một đại lượng khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Bộ phận có chức năng riêng trong một cơ quan, tổ chức hoặc hệ thống.
机构、组织或系统中负责特定工作的部门。
Bộ phận có chức năng riêng trong một cơ quan, tổ chức hoặc hệ thống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Bộ phận của lực lượng vũ trang được tổ chức theo quy định.
按规定编制的武装力量部门。
Bộ phận của lực lượng vũ trang được tổ chức theo quy định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đơn vị (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
每件物品 từng đơn vị | 每件物品在包装前都会被检查。 Mỗi từng đơn vị đều được kiểm tra trước khi đóng gói. |