Anh - Việt

Bản dịch của từ Đơn vị trong tiếng Trung

đơn vị

Danh từ

đơn vị (Danh từ)

Nghĩa 01 · Một vật, sản phẩm hoặc phần riêng lẻ được tính là một trong nhiều cái cùng loại.

许多同类物品中的一个单独个体,用于计数或计算。

Một vật, sản phẩm hoặc phần riêng lẻ được tính là một trong nhiều cái cùng loại.

Ví dụ
商店还剩十件这种产品。【】Cửa hàng còn mười đơn vị sản phẩm này.
价格按每件商品计算。【】Giá được tính cho từng đơn vị hàng hóa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một bộ phận hoặc một nhóm được xem là một chỉnh thể trong một hệ thống lớn hơn.

较大整体中的一个组成部分或独立整体。

Một bộ phận hoặc một nhóm được xem là một chỉnh thể trong một hệ thống lớn hơn.

Ví dụ
家庭是社会的基本单位。【】Gia đình là đơn vị cơ bản của xã hội.
每个单位都是系统的重要组成部分。【】Mỗi đơn vị là một phần quan trọng của hệ thống.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Đại lượng chuẩn dùng để đo hoặc tính một đại lượng khác.

用于测量或计算其他量的标准量。

Đại lượng chuẩn dùng để đo hoặc tính một đại lượng khác.

Ví dụ
米是常用的长度单位。【】Mét là đơn vị đo chiều dài phổ biến.
请在每个数字后写上计量单位。【】Hãy ghi đơn vị đo sau mỗi con số.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Bộ phận có chức năng riêng trong một cơ quan, tổ chức hoặc hệ thống.

机构、组织或系统中负责特定工作的部门。

Bộ phận có chức năng riêng trong một cơ quan, tổ chức hoặc hệ thống.

Ví dụ
这个部门负责客户支持。【】Đơn vị này phụ trách hỗ trợ khách hàng.
我姐姐在培训部工作,那是学校的一个单位。【】Chị tôi làm việc ở phòng đào tạo, một đơn vị của trường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Bộ phận của lực lượng vũ trang được tổ chức theo quy định.

按规定编制的武装力量部门。

Bộ phận của lực lượng vũ trang được tổ chức theo quy định.

Ví dụ
他所在的军事单位将调往另一个地区。【】Đơn vị của anh ấy sẽ chuyển đến khu vực khác.
这个部队有三十名士兵。【】Đơn vị này có ba mươi binh sĩ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đơn vị (Noun)

Số lượng + đơn vịđơn vị + Danh từđơn vị + Tính từ
Kết hợp từ của đơn vị
Collocation
Ví dụ

每件物品

từng đơn vị

每件物品在包装前都会被检查。

Mỗi từng đơn vị đều được kiểm tra trước khi đóng gói.

Video ngữ cảnh