ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đóng ách
Bị kìm hãm, chịu sự cai trị, áp bức rất khắc nghiệt (thường nói về một dân tộc bị xâm lược): Đất nước chịu đóng ách nô lệ.
受到严酷统治
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa