ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đồng ca
[nhiều người] cùng hát chung một bài, một bè hay nhiều bè
合唱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhóm diễn viên hát dùng tiếng đế để hỗ trợ cho diễn viên chính trong kịch hát
合唱团