Anh - Việt
động cơ
Danh từ
động cơ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Máy biến năng lượng thành chuyển động, dùng để vận hành xe hoặc máy móc.
把能量转化为机械运动的机器,用于驱动车辆或设备。
Máy biến năng lượng thành chuyển động, dùng để vận hành xe hoặc máy móc.
Ví dụ
天冷时,我车的发动机声音很大。【】Động cơ xe tôi kêu to khi trời lạnh.
这台风扇有一个很小的马达。【】Chiếc quạt này có động cơ rất nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lý do hoặc mục đích thúc đẩy một người làm việc gì.
促使一个人做某事的原因或目的。
Lý do hoặc mục đích thúc đẩy một người làm việc gì.
Ví dụ
警方正在调查小偷的动机。【】Cảnh sát đang tìm hiểu động cơ của kẻ trộm.
我学英语的动机是找一份更好的工作。【】Động cơ học tiếng Anh của tôi là tìm việc tốt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của động cơ (Noun)
Động từ + động cơđộng cơ + Danh từđộng cơ + Tính từđộng cơ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
关闭发动机 tắt động cơ | 检查机器前,请关闭发动机。 Hãy tắt động cơ trước khi kiểm tra máy. |
启动发动机 khởi động động cơ | 他启动发动机后开车离开了。 Anh ấy khởi động động cơ rồi lái xe đi. |