Anh - Việt

Bản dịch của từ Dõng dạc trong tiếng Trung

dõng dạc

Tính từ

dõng dạc (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rõ ràng, mạnh mẽ và đầy tự tin trong giọng nói hoặc cách nói.

指说话时声音清晰、有力而自信。

Rõ ràng, mạnh mẽ và đầy tự tin trong giọng nói hoặc cách nói.

Ví dụ
她在全班同学面前清晰地回答了。【】Cô ấy trả lời dõng dạc trước cả lớp.
他坚定地说自己会承担责任。【】Anh ấy dõng dạc nói rằng mình sẽ chịu trách nhiệm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dõng dạc (Adjective)

dõng dạc + Danh từdõng dạc + Động từ
Kết hợp từ của dõng dạc
Collocation
Ví dụ

清晰而自信的嗓音

giọng nói dõng dạc

他的嗓音清晰、自信,很容易让人听懂。

Anh ấy có giọng nói dõng dạc và dễ nghe.

Video ngữ cảnh