ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Đông hưng trong tiếng Trung
Đông hưng
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Đông hưng
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
.
东兴(一个地区或城镇的名字)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
兴
东
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý