Anh - Việt

Bản dịch của từ Động mạch vành trong tiếng Trung

động mạch vành

Danh từ

động mạch vành (Danh từ)

Nghĩa 01 · động mạch bao bọc quanh tim cung cấp máu để nuôi cơ tim

供血心脏的动脉

động mạch bao bọc quanh tim cung cấp máu để nuôi cơ tim

Ví dụ
心脏的冠状动脉供应血液。【】Động mạch vành cung cấp máu cho tim.
他没有冠状动脉疾病。【】Anh ấy không bị bệnh động mạch vành.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh