Anh - Việt

Bản dịch của từ Động năng trong tiếng Trung

động năng

Danh từ

động năng (Danh từ)

Nghĩa 01 · năng lượng của một vật do chuyển động mà có

动能——物体因运动而具有的能量

năng lượng của một vật do chuyển động mà có

Ví dụ
小球的动能很大。【】Quả bóng có nhiều động năng.
他没有动能因为他静止。【】Anh ấy không có động năng vì đứng yên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa