Động thổ
Động từ

Động thổ (Động từ)
01
Bắt đầu đào xới đất cát buổi đầu năm [một nghi thức trong nghề nông, có ý cầu mong cả năm làm ăn sẽ được thuận lợi]
开工仪式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bắt đầu công việc đào móng, hoặc đào, xúc đất tượng trưng để khởi công xây dựng một công trình
开工(开始建筑)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
