Anh - Việt

Bản dịch của từ Đóng thùng trong tiếng Trung

đóng thùng

Động từ

đóng thùng (Động từ)

Nghĩa 01 · Cho hàng hóa hoặc đồ vật vào thùng để vận chuyển hoặc cất giữ.

把货物或物品装进箱子里,以便运输或存放。

Cho hàng hóa hoặc đồ vật vào thùng để vận chuyển hoặc cất giữ.

Ví dụ
搬家前,我们把书装箱了。【】Chúng tôi đóng thùng sách trước khi chuyển nhà.
工厂仔细地把机器装箱,以便出口。【】Nhà máy đóng thùng máy móc cẩn thận để xuất khẩu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đóng thùng (Verb)

đóng thùng + Danh từđóng thùng + Trạng từđóng thùng + Từ đi kèm
Kết hợp từ của đóng thùng
Collocation
Ví dụ

把物品装进箱子

đóng thùng đồ đạc

我们搬家前把物品装进了箱子。

Chúng tôi đóng thùng đồ đạc trước khi chuyển nhà.

包装产品

đóng thùng sản phẩm

该公司在工厂内包装产品。

Công ty đóng thùng sản phẩm ngay tại nhà máy.

用纸箱装箱

đóng thùng bằng thùng carton

请用结实的纸箱装箱。

Hãy đóng thùng bằng thùng carton chắc chắn.

包装货物

đóng thùng hàng hóa

员工正在包装货物,准备寄给客户。

Nhân viên đang đóng thùng hàng hóa để gửi cho khách.

Video ngữ cảnh