Anh - Việt

Bản dịch của từ Dòng trong tiếng Trung

dòng

Danh từĐộng từ

dòng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khối chất lỏng chảy theo một hướng.

向一定方向流动的液体。

Khối chất lỏng chảy theo một hướng.

Ví dụ
雨后水流非常湍急。【】Dòng nước chảy rất mạnh sau cơn mưa.
我们坐着听旁边溪流的声音。【】Chúng tôi ngồi nghe dòng suối bên cạnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chuỗi người, vật hoặc sự việc nối tiếp nhau, thường di chuyển hoặc diễn ra liên tục.

连续出现或移动的人、物或事物。

Chuỗi người, vật hoặc sự việc nối tiếp nhau, thường di chuyển hoặc diễn ra liên tục.

Ví dụ
一群人正在商店门外等候。【】Một dòng người đang chờ trước cửa hàng.
这条路在高峰期车流量很大。【】Dòng xe trên đường này rất đông vào giờ cao điểm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Hàng chữ viết hoặc hàng các mục được xếp ngang nhau.

横向排列的一行文字或项目。

Hàng chữ viết hoặc hàng các mục được xếp ngang nhau.

Ví dụ
请把你的地址写在最后一行。【】Hãy viết địa chỉ của bạn trên dòng cuối.
表格中的每一行都有一名学生的信息。【】Mỗi dòng trong bảng có thông tin của một học sinh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Nhánh hoặc thế hệ nối tiếp trong một gia đình, dòng họ hay truyền thống.

家族或传统中延续下来的支系。

Nhánh hoặc thế hệ nối tiếp trong một gia đình, dòng họ hay truyền thống.

Ví dụ
他属于这个家族的长支。【】Ông thuộc dòng trưởng của gia đình này.
这一支家族传承制陶手艺已有好几代。【】Dòng này đã giữ nghề làm gốm nhiều thế hệ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Khuynh hướng hoặc truyền thống phát triển liên tục trong văn hóa, tư tưởng hay nghệ thuật.

文化、思想或艺术中持续发展的流派或传统。

Khuynh hướng hoặc truyền thống phát triển liên tục trong văn hóa, tư tưởng hay nghệ thuật.

Ví dụ
这一文学流派反映劳动者的生活。【】Dòng văn học này phản ánh đời sống của người lao động.
博物馆展出了一个著名绘画流派的作品。【】Bảo tàng trưng bày tranh của một dòng hội họa nổi tiếng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dòng (Noun)

dòng + Danh từdòng + Tính từ
Kết hợp từ của dòng
Collocation
Ví dụ

一行文字

dòng chữ

她又读了一遍信中的最后一行文字。

Cô ấy đọc lại dòng chữ cuối cùng trong thư.

家族世系

dòng họ

他为自己的家族世系感到非常自豪。

Ông ấy rất tự hào về dòng họ của mình.

电流

dòng điện

修理设备前请切断电流。

Hãy ngắt dòng điện trước khi sửa thiết bị.

文学流派

dòng văn học

浪漫主义是欧洲一个重要的文学流派。

Chủ nghĩa lãng mạn là một dòng văn học quan trọng ở châu Âu.

湍急的水流

dòng nước chảy xiết

任何人都不应该游过这股湍急的水流。

Không ai nên bơi qua dòng nước chảy xiết này.

dòng (Động từ)

Nghĩa 01 · Kéo hoặc dẫn vật, nhất là con vật hay thuyền, đi bằng dây.

用绳子牵引或拉着人、动物或物体前进。

Kéo hoặc dẫn vật, nhất là con vật hay thuyền, đi bằng dây.

Ví dụ
他一大早牵着水牛到田里去。【】Ông ấy dòng con trâu ra ruộng từ sáng sớm.
他们用绳子把小船拖到岸边。【】Họ dùng dây dòng chiếc thuyền nhỏ vào bờ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dòng (Verb)

dòng + Danh từ
Kết hợp từ của dòng
Collocation
Ví dụ

把马牵走

dòng ngựa đi

会面结束后,士兵把马牵走了。

Người lính dòng ngựa đi sau khi cuộc gặp kết thúc.

把船拖到岸边

dòng thuyền vào bờ

他们用绳子把船拖到岸边。

Họ dùng dây để dòng thuyền vào bờ.

把船拖过河

dòng thuyền qua sông

洪水上涨时,村民们把船拖过河。

Người dân dòng thuyền qua sông khi nước lũ dâng cao.

Video ngữ cảnh