dòng
dòng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khối chất lỏng chảy theo một hướng.
向一定方向流动的液体。
Khối chất lỏng chảy theo một hướng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chuỗi người, vật hoặc sự việc nối tiếp nhau, thường di chuyển hoặc diễn ra liên tục.
连续出现或移动的人、物或事物。
Chuỗi người, vật hoặc sự việc nối tiếp nhau, thường di chuyển hoặc diễn ra liên tục.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hàng chữ viết hoặc hàng các mục được xếp ngang nhau.
横向排列的一行文字或项目。
Hàng chữ viết hoặc hàng các mục được xếp ngang nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Nhánh hoặc thế hệ nối tiếp trong một gia đình, dòng họ hay truyền thống.
家族或传统中延续下来的支系。
Nhánh hoặc thế hệ nối tiếp trong một gia đình, dòng họ hay truyền thống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Khuynh hướng hoặc truyền thống phát triển liên tục trong văn hóa, tư tưởng hay nghệ thuật.
文化、思想或艺术中持续发展的流派或传统。
Khuynh hướng hoặc truyền thống phát triển liên tục trong văn hóa, tư tưởng hay nghệ thuật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dòng (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一行文字 dòng chữ | 她又读了一遍信中的最后一行文字。 Cô ấy đọc lại dòng chữ cuối cùng trong thư. |
家族世系 dòng họ | 他为自己的家族世系感到非常自豪。 Ông ấy rất tự hào về dòng họ của mình. |
电流 dòng điện | 修理设备前请切断电流。 Hãy ngắt dòng điện trước khi sửa thiết bị. |
文学流派 dòng văn học | 浪漫主义是欧洲一个重要的文学流派。 Chủ nghĩa lãng mạn là một dòng văn học quan trọng ở châu Âu. |
湍急的水流 dòng nước chảy xiết | 任何人都不应该游过这股湍急的水流。 Không ai nên bơi qua dòng nước chảy xiết này. |
dòng (Động từ)
Nghĩa 01 · Kéo hoặc dẫn vật, nhất là con vật hay thuyền, đi bằng dây.
用绳子牵引或拉着人、动物或物体前进。
Kéo hoặc dẫn vật, nhất là con vật hay thuyền, đi bằng dây.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dòng (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
把马牵走 dòng ngựa đi | 会面结束后,士兵把马牵走了。 Người lính dòng ngựa đi sau khi cuộc gặp kết thúc. |
把船拖到岸边 dòng thuyền vào bờ | 他们用绳子把船拖到岸边。 Họ dùng dây để dòng thuyền vào bờ. |
把船拖过河 dòng thuyền qua sông | 洪水上涨时,村民们把船拖过河。 Người dân dòng thuyền qua sông khi nước lũ dâng cao. |