ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Dõng trong tiếng Trung
Dõng
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Dõng
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem dũng
勇气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dũng khí
Can đảm
Dũng cảm
Dũng liệt
Từ tiếng Trung gần nghĩa
勇敢
胆量
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý