Anh - Việt
động tử
Danh từ
động tử (Danh từ)
Nghĩa 01 · vật chuyển động trong một máy, một hệ thống, v.v.
运动部件
vật chuyển động trong một máy, một hệ thống, v.v.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
động tử
运动部件
vật chuyển động trong một máy, một hệ thống, v.v.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa