ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Độp
Từ mô phỏng tiếng trầm và gọn như tiếng vật nặng, nhỏ và hơi mềm rơi mạnh xuống đất
沉重的落地声
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nói nặng lời thẳng trước mặt, không chút kiêng nể
直言不讳