ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Doping trong tiếng Trung

Doping

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doping (Danh từ)

dˈoʊpɨŋ
dˈoʊpɨŋ
01

Hành vi sử dụng các loại thuốc hoặc chất cấm (như steroid đồng hóa) để tăng cường khả năng thi đấu thể thao hoặc cải thiện hiệu suất thể lực.

使用药物提高运动表现的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động sử dụng các chất kích thích để tăng cường hiệu suất thể thao.

使用兴奋剂以提高运动表现的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Doping (Động từ)

dˈoʊpɨŋ
dˈoʊpɨŋ
01

Cho (vận động viên, ngựa đua, chó đua, v.v.) sử dụng thuốc hoặc chất kích thích/ức chế nhằm làm tăng hoặc giảm hiệu suất thi đấu (thường là bất hợp pháp hoặc gian lận).

给运动员使用兴奋剂以增强表现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sử dụng chất kích thích hoặc các chất bị cấm để cải thiện thành tích thể thao.

使用兴奋剂或被禁止的物质来提高运动成绩。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/doping/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.