Doping
Danh từĐộng từ

Doping (Danh từ)
dˈoʊpɨŋ
dˈoʊpɨŋ
01
Hành vi sử dụng các loại thuốc hoặc chất cấm (như steroid đồng hóa) để tăng cường khả năng thi đấu thể thao hoặc cải thiện hiệu suất thể lực.
使用药物提高运动表现的行为
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hành động sử dụng các chất kích thích để tăng cường hiệu suất thể thao.
使用兴奋剂以提高运动表现的行为。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Doping (Động từ)
dˈoʊpɨŋ
dˈoʊpɨŋ
01
Cho (vận động viên, ngựa đua, chó đua, v.v.) sử dụng thuốc hoặc chất kích thích/ức chế nhằm làm tăng hoặc giảm hiệu suất thi đấu (thường là bất hợp pháp hoặc gian lận).
给运动员使用兴奋剂以增强表现
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Sử dụng chất kích thích hoặc các chất bị cấm để cải thiện thành tích thể thao.
使用兴奋剂或被禁止的物质来提高运动成绩。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
