Đợt 1
Danh từ

Đợt 1 (Danh từ)
01
Một khoảng thời gian hoặc sự kiện xảy ra trong một lượt hoặc lần đầu tiên.
这是指某个时间段或事件首次发生的时候。
Ví dụ
02
Một khoảng thời gian hoặc giai đoạn diễn ra sự việc nào đó.
某个事件发生的时间段或阶段
Ví dụ
03
Lần đầu tiên trong chuỗi các lần (thường dùng trong đợt thi, đợt xét tuyển, đợt phong trào).
这是系列中的第一次,常用于考试、招生或运动会期间。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
