ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đợt 1 trong tiếng Trung

Đợt 1

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đợt 1 (Danh từ)

01

Một khoảng thời gian hoặc sự kiện xảy ra trong một lượt hoặc lần đầu tiên.

这是指某个时间段或事件首次发生的时候。

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian hoặc giai đoạn diễn ra sự việc nào đó.

某个事件发生的时间段或阶段

Ví dụ
03

Lần đầu tiên trong chuỗi các lần (thường dùng trong đợt thi, đợt xét tuyển, đợt phong trào).

这是系列中的第一次,常用于考试、招生或运动会期间。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.