ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đợt 2
Đợt thứ hai trong một chuỗi sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra.
这是一系列事件或现象中的第二次发生。
Phần thứ hai hoặc đợt tiếp theo của một sự kiện, hiện tượng hoặc hoạt động nào đó.
这是某个事件、现象或活动的第二部分或下一阶段。