Đột biến
Động từDanh từ

Đột biến (Động từ)
01
Biến đổi về căn bản một cách đột ngột, làm cho sự vật chuyển hẳn từ trạng thái này sang trạng thái khác
突变
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đột biến (Danh từ)
01
Sự biến đổi đột ngột của một tính trạng ở cá thể sinh vật do thay đổi cấu trúc di truyền
基因突变
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
