Anh - Việt

Bản dịch của từ Đột nhập trong tiếng Trung

đột nhập

Động từ

đột nhập (Động từ)

Nghĩa 01 · bất ngờ tiến vào bên trong

突然闯入

bất ngờ tiến vào bên trong

Ví dụ
警察阻止了小偷试图闯入商店。【】Cảnh sát đã ngăn chặn kẻ trộm cố gắng đột nhập cửa hàng.
他们没有闯入邻居的房子吗?【】Họ không đột nhập vào nhà hàng xóm sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh