Anh - Việt

Bản dịch của từ Đột phá trong tiếng Trung

đột phá

Động từDanh từTính từ

đột phá (Động từ)

Nghĩa 01 · Phá vỡ tuyến phòng thủ hoặc rào cản để tiến vào.

突破防线或障碍,进入内部。

Phá vỡ tuyến phòng thủ hoặc rào cản để tiến vào.

Ví dụ
我军突破了敌人的防线。【】Quân ta đã đột phá qua tuyến phòng thủ của đối phương.
救援队突破了封锁区域。【】Lực lượng cứu hộ đột phá qua khu vực bị phong tỏa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tạo ra hoặc đạt được sự tiến bộ lớn, quan trọng trong một lĩnh vực.

在某个领域取得重大进展。

Tạo ra hoặc đạt được sự tiến bộ lớn, quan trọng trong một lĩnh vực.

Ví dụ
这家公司需要在技术上取得突破才能竞争。【】Công ty cần đột phá về công nghệ để cạnh tranh.
研究团队在治疗这种疾病方面实现了突破。【】Nhóm nghiên cứu đã đột phá trong việc điều trị bệnh này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đột phá (Verb)

đột phá + Danh từđột phá + Giới từ
Kết hợp từ của đột phá
Collocation
Ví dụ

突破敌方防线

đột phá phòng tuyến đối phương

军队试图突破敌方防线。

Quân đội tìm cách đột phá phòng tuyến đối phương.

đột phá (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự tiến bộ lớn, mới mẻ và quan trọng trong một lĩnh vực.

重大而新颖的进展。

Sự tiến bộ lớn, mới mẻ và quan trọng trong một lĩnh vực.

Ví dụ
这一发现是医学上的一项突破。【】Phát hiện này là một đột phá trong y học.
该项目标志着清洁能源的一项重大进展。【】Dự án đánh dấu một đột phá lớn về năng lượng sạch.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đột phá (Noun)

Động từ + đột pháđột phá + Danh từđột phá + Giới từđột phá + Tính từ
Kết hợp từ của đột phá
Collocation
Ví dụ

取得突破

tạo ra đột phá

投资研究可以取得突破。

Đầu tư vào nghiên cứu có thể tạo ra đột phá.

取得突破

đạt được đột phá

该团队经过多年试验后取得了突破。

Nhóm đã đạt được đột phá sau nhiều năm thử nghiệm.

đột phá (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tính mới mẻ và tạo ra thay đổi lớn, quan trọng.

新颖并能带来重大改变的。

Có tính mới mẻ và tạo ra thay đổi lớn, quan trọng.

Ví dụ
他们为新产品提出了一个突破性的想法。【】Họ đưa ra một ý tưởng đột phá cho sản phẩm mới.
公司正在寻找一个突破性的解决方案。【】Công ty đang tìm một giải pháp đột phá.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đột phá (Adjective)

đột phá + Danh từ
Kết hợp từ của đột phá
Collocation
Ví dụ

突破性发现

phát hiện đột phá

科学家公布了一项突破性发现。

Các nhà khoa học công bố một phát hiện đột phá.

突破性的想法

ý tưởng đột phá

她为该项目提出了一个突破性的想法。

Cô ấy đưa ra một ý tưởng đột phá cho dự án.

突破性的方法

cách tiếp cận đột phá

该团队为这个问题提出了一种突破性的方法。

Nhóm đã đề xuất một cách tiếp cận đột phá cho vấn đề này.

突破性技术

công nghệ đột phá

该公司推出了用于电动汽车的突破性技术。

Công ty giới thiệu công nghệ đột phá cho xe điện.

开创性研究

nghiên cứu đột phá

该大学支持有关清洁能源的开创性研究。

Trường đại học hỗ trợ nghiên cứu đột phá về năng lượng sạch.

Video ngữ cảnh