ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đột phá
Chọc thủng, phá vỡ một số đoạn trong hệ thống phòng ngự của đối phương để mở đường tiến quân
突破
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tạo nên những bước chuyển biến mới, mạnh mẽ
取得重大突破