Anh - Việt

Bản dịch của từ Đốt phá trong tiếng Trung

đốt phá

Động từ

đốt phá (Động từ)

Nghĩa 01 · đốt và phá huỷ [nói khái quát]

焚烧毁灭

đốt và phá huỷ [nói khái quát]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh