ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đột rập
Tạo ra hàng loạt sản phẩm giống nhau bằng khuôn với lực ép mạnh và nhanh
快速压制生产相同产品
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa