Anh - Việt

Bản dịch của từ Đốt sống trong tiếng Trung

đốt sống

Danh từ

đốt sống (Danh từ)

Nghĩa 01 · đốt xương của cột sống

脊椎骨

đốt xương của cột sống

Ví dụ
他的脊椎有二十四个椎骨。【】Cột sống của anh ấy có hai mươi bốn đốt sống.
她的脊椎没有受伤,没有椎骨断裂。【】Cột sống của cô ấy không bị thương, không có đốt sống nào gãy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh