Khoảng thời gian hoặc giai đoạn thực hiện phong trào thi đua, thường có mục tiêu và tiêu chuẩn cụ thể để khuyến khích sự phấn đấu trong lao động, học tập hoặc công tác.
竞赛或活动的特定阶段,旨在激励努力和进步。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.