đốt
Danh từĐộng từ
đốt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần chia nối tiếp nhau trên thân một số động vật, thực vật hoặc một bộ phận cơ thể.
某些动物、植物或身体部位上相连的一节。
Phần chia nối tiếp nhau trên thân một số động vật, thực vật hoặc một bộ phận cơ thể.
Ví dụ
蚯蚓身上有很多体节。【】Giun đất có nhiều đốt trên thân.
男孩的一节手指骨疼。【】Cậu bé bị đau ở một đốt ngón tay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đốt (Noun)
đốt + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
椎骨 đốt sống | 医生检查了一块受伤的椎骨。 Bác sĩ kiểm tra một đốt sống bị tổn thương. |
竹节 đốt tre | 这支笛子是用一节老竹子做的。 Chiếc sáo được làm từ một đốt tre già. |
đốt (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho vật cháy bằng lửa.
用火使某物燃烧。
Làm cho vật cháy bằng lửa.
Ví dụ
爸爸正在花园里烧垃圾。【】Bố đang đốt rác ở ngoài vườn.
停电时,兰点蜡烛。【】Lan đốt nến khi mất điện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chích hoặc cắn vào da bằng ngòi hay vòi, gây đau hoặc ngứa.
用刺或口器叮咬皮肤,使人疼或发痒。
Chích hoặc cắn vào da bằng ngòi hay vòi, gây đau hoặc ngứa.
Ví dụ
一只蜜蜂蜇了我的手。【】Con ong đốt tay tôi.
孩子腿上被蚊子叮了很多处。【】Bé bị muỗi đốt nhiều chỗ ở chân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Nói khích hoặc châm chọc để làm ai bực tức.
用挑衅或讽刺的话激怒别人。
Nói khích hoặc châm chọc để làm ai bực tức.
Ví dụ
他总在大家面前激我。【】Nó cứ đốt tôi trước mặt mọi người.
别再挖苦他了,他已经很生气了。【】Đừng đốt nó nữa, nó đang rất tức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đốt (Verb)
Danh từ + đốtđốt + Danh từđốt + Trạng từđốt + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
蚊子叮咬 muỗi đốt | 我腿上的蚊子叮咬处很痒。 Vết muỗi đốt trên chân tôi rất ngứa. |
蜜蜂蜇伤 ong đốt | 男孩因为被蜜蜂蜇伤而哭了。 Cậu bé khóc vì bị ong đốt. |