ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dream trong tiếng Trung

Dream

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dream (Danh từ)

01

Hình ảnh và trải nghiệm xảy ra trong lúc ngủ.

在睡眠中发生的一系列思想、影像或情感。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mong muốn hoặc mục tiêu mà một người khao khát đạt được trong cuộc sống.

一个人渴望在生活中实现的目标或愿望。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dream (Động từ)

01

Trải nghiệm các hình ảnh, âm thanh, hoặc cảm xúc trong lúc ngủ.

在睡眠中经历影像、声音或情感。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mong muốn hoặc tưởng tượng về một điều gì đó trong tương lai hoặc không thực tế.

想象或渴望未来的某事或不现实的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.