Dream
Danh từĐộng từ

Dream (Danh từ)
01
Hình ảnh và trải nghiệm xảy ra trong lúc ngủ.
在睡眠中发生的一系列思想、影像或情感。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Mong muốn hoặc mục tiêu mà một người khao khát đạt được trong cuộc sống.
一个人渴望在生活中实现的目标或愿望。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dream (Động từ)
01
Trải nghiệm các hình ảnh, âm thanh, hoặc cảm xúc trong lúc ngủ.
在睡眠中经历影像、声音或情感。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Mong muốn hoặc tưởng tượng về một điều gì đó trong tương lai hoặc không thực tế.
想象或渴望未来的某事或不现实的事物。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
