ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dressing trong tiếng Trung

Dressing

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dressing (Danh từ)

dɹˈɛsɪŋ
dɹˈɛsɪŋ
01

Từ cổ, chỉ trang phục hoặc y phục, đặc biệt là quần áo trang trọng, đẹp dùng để mặc; y phục trang điểm hay lễ phục.

服装;特别是华丽的衣着。

Ví dụ
02

Một lớp hoàn thiện trang trí trên cửa, khung cửa sổ hoặc trần nhà, thường là các đường phào, viền hoặc mảng trang trí dùng để làm đẹp và che khuyết điểm.

装饰线条

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động mặc quần áo; quá trình thay, mặc trang phục lên người.

穿衣服的活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Quá trình hoặc hành động bọc, phủ lên hoặc trang trí bề mặt của một vật thể, đặc biệt là quần áo.

覆盖或装饰表面的行为或过程,尤其是衣物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Sự pha chế các loại nước sốt, đồ trộn dùng để ăn kèm với rau, salad hoặc thức ăn khác.

用于调味沙拉或其他菜肴的酱汁或混合物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dressing/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.