Dressing
Danh từ

Dressing (Danh từ)
dɹˈɛsɪŋ
dɹˈɛsɪŋ
01
Từ cổ, chỉ trang phục hoặc y phục, đặc biệt là quần áo trang trọng, đẹp dùng để mặc; y phục trang điểm hay lễ phục.
服装;特别是华丽的衣着。
Ví dụ
02
Một lớp hoàn thiện trang trí trên cửa, khung cửa sổ hoặc trần nhà, thường là các đường phào, viền hoặc mảng trang trí dùng để làm đẹp và che khuyết điểm.
装饰线条
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Hành động mặc quần áo; quá trình thay, mặc trang phục lên người.
穿衣服的活动
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Quá trình hoặc hành động bọc, phủ lên hoặc trang trí bề mặt của một vật thể, đặc biệt là quần áo.
覆盖或装饰表面的行为或过程,尤其是衣物。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Sự pha chế các loại nước sốt, đồ trộn dùng để ăn kèm với rau, salad hoặc thức ăn khác.
用于调味沙拉或其他菜肴的酱汁或混合物。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
