Anh - Việt
dư âm
Danh từ
dư âm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Âm thanh còn vang nhẹ sau khi nguồn âm đã ngừng.
声源停止后仍短暂回响的声音。
Âm thanh còn vang nhẹ sau khi nguồn âm đã ngừng.
Ví dụ
歌曲的余音仍在房间里回荡。【】Dư âm của bài hát vẫn vang trong căn phòng.
她仍能听到钟声的回响。【】Cô ấy vẫn nghe thấy dư âm của tiếng chuông.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ảnh hưởng hoặc cảm xúc còn đọng lại sau một sự việc, tác phẩm hoặc trải nghiệm.
事情、作品或经历过后留下的影响或感受。
Ảnh hưởng hoặc cảm xúc còn đọng lại sau một sự việc, tác phẩm hoặc trải nghiệm.
Ví dụ
这场危机的余响仍存在于社会中。【】Dư âm của cuộc khủng hoảng vẫn còn trong xã hội.
这部电影给我留下了深刻的余韵。【】Bộ phim để lại dư âm sâu sắc trong lòng tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dư âm (Noun)
dư âm + Danh từdư âm + Giới từdư âm + Tính từdư âm + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
钟声的余音 dư âm của tiếng chuông | 钟声的余音仍在寂静的空间里回荡。 Dư âm của tiếng chuông vẫn vang lên trong không gian yên tĩnh. |
战争的遗留影响 dư âm của cuộc chiến | 战争的遗留影响仍然影响着许多家庭。 Dư âm của cuộc chiến vẫn ảnh hưởng đến nhiều gia đình. |
这部电影留下的余韵 dư âm của bộ phim | 这部电影留下的余韵让我思考了好几天。 Dư âm của bộ phim khiến tôi suy nghĩ nhiều ngày. |