dự án
dự án (Danh từ)
Nghĩa 01 · bản dự thảo một văn kiện về luật pháp hay về một kế hoạch cụ thể nào đó
计划草案
bản dự thảo một văn kiện về luật pháp hay về một kế hoạch cụ thể nào đó
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dự án (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dự án khả thi | 市政府委托专家进行了一项可行性研究,以改善社区的公共交通服务。 Chính quyền thành phố đã thuê các chuyên gia thực hiện một nghiên cứu khả thi để cải thiện dịch vụ giao thông công cộng trong cộng đồng. |
dự án bất động sản | 市政府最近批准了一个新的房地产项目,它将建设100套经济适用房。 Chính phủ thành phố mới đây đã phê duyệt một dự án bất động sản mới, sẽ xây dựng 100 ngôi nhà giá rẻ. |
dự án đầu tư | 这个城市的新投资项目帮助创造了很多就业机会,居民们对未来感到乐观。 Dự án đầu tư mới ở thành phố này đã giúp tạo ra nhiều công việc và người dân cảm thấy hy vọng về tương lai. |
dự án trọng điểm | 这个社区中心的重点项目帮助了很多孩子找到新的兴趣。 Dự án chìa khóa của trung tâm cộng đồng đã giúp nhiều trẻ em tìm thấy sở thích mới. |
dự án khởi nghiệp | 学校举办了一个很有意义的初创项目,帮助学生学习团队合作。 Trường học tổ chức một dự án khởi nghiệp ý nghĩa giúp học sinh học cách làm việc nhóm. |